
WBGT-302 là thiết bị đo chỉ số WBGT gọn nhẹ, linh hoạt, phù hợp để đánh giá nguy cơ căng thẳng nhiệt (nhiệt độ bầu ướt cầu đen - WBGT) ngay tại hiện trường hoặc trong quá trình di chuyển.
Với nhiều tính năng và công năng ưu việt, đây là thiết bị phân tích WBGT thuộc phân khúc cao cấp. Sản phẩm sở hữu thiết kế tinh tế, đơn giản, chú trọng vào sự thuận tiện khi vận hành. Đặc biệt, đây là thiết bị đầu tiên trong ngành đạt tiêu chuẩn “JIS B 7922” (Quy định về đo chỉ số WBGT bằng thiết bị phân tích kỹ thuật số) với cấp chính xác “Class 1.5”.
Thiết bị có khả năng chống bụi và chống nước đạt chuẩn tương đương IP65, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng.
Ngoài ra, máy còn được trang bị các tính năng như truyền dữ liệu và bộ nhớ trong, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu thiết yếu của người dùng.
Các tính năng
Có khả năng đo Nhiệt độ bầu ướt cầu (WBGT) – giải pháp lý tưởng để phòng ngừa các bệnh lý do căng thẳng nhiệt tại nơi làm việc hoặc trong môi trường công nghiệp
Có khả năng đo nhiệt độ cầu lên đến 80°C, phù hợp với các môi trường công nghiệp có nhiệt độ cực cao
Thiết bị nhỏ gọn, linh hoạt, có thể vận hành bằng pin, cho phép đo chỉ số WBGT mọi lúc, mọi nơi
Tích hợp tính năng cảnh báo nhiệt độ và có khả năng lưu trữ lên đến 30.000 kết quả đo
Thiết kế chống bụi và chống nước (đạt tiêu chuẩn tương đương IP65), mang lại sự an tâm khi sử dụng
Trang bị cổng USB Type-C để truyền dữ liệu và cấp nguồn từ máy tính hoặc bộ sạc dự phòng* (thay thế cho việc sử dụng pin AA)
*Chỉ sử dụng bộ sạc dự phòng có hỗ trợ chế độ tiêu thụ điện năng thấp
WBGT & Cường độ làm việc an toàn
| Model Name | WBGT-302 |
|---|---|
| Intended Use | For use in the workplace/industrial sites |
| Precision Rating | JIS Class 1.5 (*1) |
| Ingress Protection | Equivalent to IP65 (*2) (dustproof and water resistant) |
| Display | 2.8-inch LCD screen (56mm x 42mm) |
| Measurement capabilities | WBGT, ambient temperature, relative humidity, globe temperature |
| Measurement range & (display resolution) |
WBGT: 0.0°C - 50.0°C (displayed to nearest 0.1°C) Ambient Temperature: 0.0°C - 50.0°C (displayed to nearest 0.1°C) Relative Humidity: 10.0% - 90.0%RH (displayed to nearest 0.1%RH) Globe Temperature: 0.0°C - 80.0°C (displayed to nearest 0.1°C) |
| Accuracy *under a natural draft (0.3 to 3 m/sec) |
WBGT: ±1.5°C (15°C - 40°C) Ambient Temperature: ±0.6°C (20°C - 50°C) Relative Humidity: ±3.0% (30% - 90%RH) Globe Temperature: ±0.6°C (20°C - 60°C) |
| Memory capability | Stores the data of up to 30,000 measurements (most recent data saved) |
| External interface | USB Type C |
| Communication specification (*3) | USB connection (USB communication/RS communication) UART connection |
| Power source | AA alkaline batteries USB |
| Battery life | Approximately 6 months (*4) |
| Dimensions | 69 (W) x 36 (D) x 272 (L) mm 2.7 (W) x 1.4 (D) x 10.7 (L) inches |
| Weight | Approximately 230 g/8.1 oz (battery weight included) |
(*1) Sensor accuracy is based on the JIS B 7922 stipulation (Japanese Industrial Standards).
(*2) Devices confirmed to have IPX5-equivalent water resistance at time of shipment.
Use as recommended in the user manual. Damage due to liquids is not covered by warranty.
(*3) Please use the specified cable for connection to the device.
(*4) Depending on utilized settings, period of active use, usage environments, etc.