
Thiết bị đo mật độ/tỷ trọng
DA-860/850/840
Dòng thiết bị DA-800 – tiện lợi, hiệu quả và đáng tin cậy – là thế hệ thứ 6 các thiết bị đo mật độ/tỷ trọng của KEM (Kyoto Electronics Manufacturing Co., Ltd.), kế thừa những công nghệ được phát triển với sự thấu hiểu sâu sắc các nhu cầu của thị trường.
Các tính năng
Dòng thiết bị đo tỷ trọng DA-800 xác định tỷ trọng/trọng lượng riêng của các mẫu chất lỏng bằng cách sử dụng cảm biến dao động để đo tần số cộng hưởng. Ngoài ra, thiết bị còn có khả năng tính toán nồng độ mẫu dựa trên các công thức và bảng tiêu chuẩn phổ biến trong ngành.
Thiết bị được tích hợp chức năng ổn định nhiệt độ, cho phép đo tỷ trọng/trọng lượng riêng tại mức nhiệt độ mong muốn.
Quá trình đo có thể thực hiện với lượng mẫu chỉ từ 1 mL (khi nạp mẫu thủ công) và hoàn tất nhanh chóng trong vòng 10 giây đối với mẫu đã được ổn định nhiệt độ (khi tắt chức năng hiệu chỉnh độ nhớt). Tất cả các model thuộc dòng DA-800 đều được trang bị sẵn tính năng hiệu chỉnh độ nhớt.
Các chức năng hỗ trợ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu (Data Integrity - DI) được tích hợp sẵn, giúp người dùng duy trì và quản lý dữ liệu quan trọng một cách hiệu quả.
Giao diện thiết bị đã được cải tiến để phục vụ đa dạng nhu cầu sử dụng, với cấu trúc tách biệt giữa bộ phận vận hành (máy tính bảng/PC) và bộ phận đo, hỗ trợ kết nối mạng LAN không dây cũng như kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.
Thiết bị sở hữu thiết kế tiết kiệm không gian và có thể tích hợp với bộ phận làm sạch bán tự động (tùy chọn). Ngoài ra, thiết bị còn được trang bị camera để quan sát bên trong buồng đo, giúp nâng cao độ tin cậy, sự thuận tiện và hiệu suất làm việc.
・Các chức năng hỗ trợ tính toàn vẹn dữ liệu (DI) được tích hợp sẵn
Các tính năng sau đây được cung cấp tiêu chuẩn để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu:
・Xác thực người dùng: Cho phép xác thực thông qua ID cá nhân và mật khẩu.
・Quản lý quyền hạn: Cho phép thiết lập quyền hạn cho từng nhân viên, chẳng hạn như hạn chế chỉnh sửa dữ liệu.
・Ghi lại lịch sử thao tác (Audit trail): Tự động lưu lại lịch sử vận hành.
・Chữ ký số: Hỗ trợ xác thực điện tử và ký số theo quy trình công việc.
・Sao lưu/Khôi phục/Lưu trữ: Chức năng tự động sao lưu dữ liệu theo các khoảng thời gian tùy chọn.
・Tách biệt bộ phận vận hành và bộ phận đo
・Bộ phận đo có thể đặt bên trong tủ hút khí độc và vận hành từ xa bên ngoài tủ.
・Thiết bị có thể được vận hành từ xa từ một vị trí khác thông qua kết nối mạng LAN không dây (tùy chọn).
・Bộ phận làm sạch bán tự động
・Bộ phận làm sạch bán tự động (tùy chọn) được thiết kế tích hợp vào bộ phận đo giúp tiết kiệm không gian, cho phép thực hiện quy trình đo tự động bao gồm các bước xả mẫu, rửa và sấy khô. Độ tin cậy cao
1) KEM là nhà sản xuất duy nhất tại Nhật Bản cung cấp các loại dung dịch chuẩn tuân thủ tiêu chuẩn ISO 17034, với khả năng truy xuất nguồn gốc đến các tiêu chuẩn quốc gia.
2) Các thiết bị đo tỷ trọng dạng dao động của KEM được hiệu chuẩn bởi các phòng thí nghiệm thuộc hệ thống JCSS*2 — hệ thống tuân thủ tiêu chuẩn ISO 17025 và Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (MRA*1) — đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc đến các tiêu chuẩn quốc tế.
*1 Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (Mutual Recognition Arrangement)
*2 Hệ thống Dịch vụ Hiệu chuẩn Nhật Bản (Japan Calibration Service System)
3) Độ chính xác cao (DA-860: 3×10⁻⁶ g/cm³)
Độ lặp lại cao (DA-860: 1×10⁻⁶ g/cm³)
Độ tái lập cao (DA-860: 2×10⁻⁶ g/cm³)
Tích hợp camera để quan sát buồng đo
1) Cải thiện khả năng quan sát bên trong buồng đo.
2) Hình ảnh bên trong buồng đo tại thời điểm kết thúc phép đo có thể được lưu lại để kiểm tra trạng thái mẫu.
Thời gian đo ngắn
1) Chế độ ổn định mới, được phát triển thông qua việc cải tiến thuật toán truyền thống, giúp rút ngắn thời gian đo.
2) Thời gian đo ngắn nhất đạt khoảng 10 giây khi nhiệt độ đã ổn định.
Quản lý đa thiết bị thông qua một bộ điều khiển duy nhất
Một bộ điều khiển có thể vận hành đồng thời nhiều thiết bị đo (tối đa 4 thiết bị), cho phép quản lý dữ liệu một cách toàn diện. (tùy chọn)
Ứng dụng
Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm soát nồng độ chất lỏng và kiểm soát chất lượng trong các lĩnh vực sau. Xác định giá giao dịch và thuế đối với dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ (dầu nhiên liệu và chất bôi trơn)
Kiểm soát độ tinh khiết và chất lượng các sản phẩm hóa chất
Đo độ Brix để kiểm soát quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng các sản phẩm như sữa, đồ uống có ga, đồ uống từ trái cây, v.v.
Đo nồng độ cồn và các chất chiết xuất trong bia, rượu sake, rượu vang, v.v.
Đo nồng độ Brix của dung dịch đường, xi-rô, dung dịch đường đồng phân hóa, gia vị, v.v.
Đo tỷ trọng trong dược phẩm theo Dược điển
Kiểm soát chất lượng các loại dầu và chất béo (dầu thực vật, dầu động vật, v.v.)
Kiểm soát chất lượng hương liệu, hóa chất, v.v.
Kiểm soát chất lượng các tác nhân xử lý bề mặt như dung dịch ăn mòn và dung dịch tẩy rửa bằng axit
| Type | Density/Specific Gravity Meter |
|---|---|
| Model | DA-860/850/840 |
| Measurement Method | Resonant frequency oscillation |
| Measurement Range | 0 to 3 g/cm3 |
| Temperature Range*1 | 0 to 100°C (32 to 212°F) |
| Accuracy | Density*2: DA-860: 0.000003 g/cm3 DA-850: 0.00001 g/cm3 DA-840: 0.00005 g/cm3 Temperature: DA-860:±0.02℃ (±0.04° F) DA-850:±0.03℃ (±0.05° F) DA-840:±0.05℃ (±0.09° F)
|
| Repeatability*2 | Density: DA-860: 0.000001 g/cm3 DA-850: 0.000005 g/cm3 DA-840: 0.00005 g/cm3 |
| Reproducibility*2 | Density: DA-860: 0.000002 g/cm3 DA-850: 0.000005 g/cm3 DA-840: 0.00005 g/cm3 |
| Interfaces | LAN, USB, RS-232C |
| Power Supply | AC100 to 240V; 50/ 60Hz (Comes with AC adapter) |
| Power Consumption | 40W (max. 120W, min.20W) |
| Dimensions | 295 (W) x 330 (D) x 255 (H) mm (11.6 (W) x 13.0 (D) x 10.0 (H) inches) |
| Weight | 19 kg (42 lbs) |
*1: The above accuracy is guaranteed in the temperature range of 0 to 90°C with all series.
*2: According to ISO 5725 under ideal conditions.
ASTM D1250 Standard Guide for Use of the Petroleum Measurement Tables
ASTM D4052 Standard Test Method for Density, Relative Density, and API Gravity of Liquids by Digital Density Meter
ASTM D4806 Standard Specification for Denatured Fuel Ethanol for Blending with Gasolines for Use as Automotive Spark-Ignition Engine Fuel
ASTM D5002 Standard Test Method for Density, Relative Density, and API Gravity of Crude Oils by Digital Density Analyzer
ASTM D5931 Standard Test Method for Density and Relative Density of Engine Coolant Concentrates and Aqueous Engine Coolants by Digital Density Meter
European Pharmacopoeia / 2.2.5. RELATIVE DENSITY
ISO 12185 Crude petroleum and petroleum products -- Determination of density -- Oscillating U-tube method
ISO 15212-1 Oscillation-type density meters -- Part 1: Laboratory instruments
JIS K0061 Test methods for density and relative density of chemical products
JIS K2249-1 Crude petroleum and petroleum products -- Determination of density -- Part 1: Oscillating U-tube method
JIS Z8804 Methods of measuring density and specific gravity of liquid
OIML R 22 Traceability and computerization of alcoholometric tables
United States Pharmacopeia–National Formulary / 31 <841> SPECIFIC GRAVITY